Chiều Rộng Mặt Cắt585 mm (23.0")
Tỷ Lệ20%
Đường Kính Mâm31"
Đường Kính Tổng1021 mm (40.2")
Chiều Cao Thành Bên117 mm
Chu Vi3209 mm
585/20R31Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 585/20R31

Hình học cỡ lốp

Lốp 585/20R31 có bề rộng gai 585mm và tỷ lệ bề dày 20%, cho mâm 31 inch. Chiều cao hông lốp 117.0mm (4.61 inch), đường kính tổng 1021.4mm (40.21 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 312 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 585/20R31 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 575/20R31 và 595/20R31. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 585/20R31, bạn có thể lên 595/18R32 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 575/23R30 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 585/20R31 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 585/20R31

tire_size.no_vehicles_found