Chiều Rộng Mặt Cắt585 mm (23.0")
Tỷ Lệ56%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng909 mm (35.8")
Chiều Cao Thành Bên328 mm
Chu Vi2856 mm
585/56R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 585/56R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 585/56R10 có bề rộng gai 585mm và tỷ lệ bề dày 56%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 327.6mm (12.90 inch), đường kính tổng 909.2mm (35.80 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 350 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 585/56R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 575/57R10 và 595/55R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 585/56R10, bạn có thể lên 595/53R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 575/59R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 585/56R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 585/56R10

tire_size.no_vehicles_found