Chiều Rộng Mặt Cắt585 mm (23.0")
Tỷ Lệ63%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng991 mm (39.0")
Chiều Cao Thành Bên369 mm
Chu Vi3114 mm
585/63R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 585/63R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 585/63R10 có bề rộng gai 585mm và tỷ lệ bề dày 63%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 368.6mm (14.51 inch), đường kính tổng 991.1mm (39.02 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 321 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 585/63R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 575/64R10 và 595/62R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 585/63R10, bạn có thể lên 595/60R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 575/66R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 585/63R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 585/63R10

tire_size.no_vehicles_found