Thông Số Lốp 585/73R10
Kích cỡ 585/73R10 này tương thích với 0 xe trong cơ sở dữ liệu.
Tất tần tật về cỡ lốp 585/73R10
Hình học cỡ lốp
Lốp 585/73R10 có bề rộng gai 585mm và tỷ lệ bề dày 73%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 427.1mm (16.81 inch), đường kính tổng 1108.1mm (43.63 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 287 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.
Cỡ thay thế trực tiếp
Nếu 585/73R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 575/74R10 và 595/72R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.
Tùy chọn plus/minus sizing
Với 585/73R10, bạn có thể lên 595/70R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 575/76R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.
Khả năng tương thích xe
0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 585/73R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.
Xe Sử Dụng 585/73R10
tire_size.no_vehicles_found