Chiều Rộng Mặt Cắt595 mm (23.4")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm26"
Đường Kính Tổng779 mm (30.7")
Chiều Cao Thành Bên60 mm
Chu Vi2449 mm
595/10R26Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 595/10R26

Hình học cỡ lốp

Lốp 595/10R26 có bề rộng gai 595mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 26 inch. Chiều cao hông lốp 59.5mm (2.34 inch), đường kính tổng 779.4mm (30.69 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 408 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 595/10R26 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 585/10R26 và 605/10R26. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 595/10R26, bạn có thể lên 605/8R27 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 585/12R25 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 595/10R26 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 595/10R26

tire_size.no_vehicles_found