Chiều Rộng Mặt Cắt605 mm (23.8")
Tỷ Lệ11%
Đường Kính Mâm36"
Đường Kính Tổng1048 mm (41.2")
Chiều Cao Thành Bên67 mm
Chu Vi3291 mm
605/11R36Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 605/11R36

Hình học cỡ lốp

Lốp 605/11R36 có bề rộng gai 605mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 36 inch. Chiều cao hông lốp 66.5mm (2.62 inch), đường kính tổng 1047.5mm (41.24 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 304 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 605/11R36 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 595/11R36 và 615/11R36. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 605/11R36, bạn có thể lên 615/9R37 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 595/13R35 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 605/11R36 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 605/11R36

tire_size.no_vehicles_found