Chiều Rộng Mặt Cắt625 mm (24.6")
Tỷ Lệ20%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng529 mm (20.8")
Chiều Cao Thành Bên125 mm
Chu Vi1663 mm
625/20R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 625/20R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 625/20R11 có bề rộng gai 625mm và tỷ lệ bề dày 20%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 125.0mm (4.92 inch), đường kính tổng 529.4mm (20.84 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 601 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 625/20R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 615/20R11 và 635/20R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 625/20R11, bạn có thể lên 635/18R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 615/22R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 625/20R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 625/20R11

tire_size.no_vehicles_found