Chiều Rộng Mặt Cắt625 mm (24.6")
Tỷ Lệ66%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1079 mm (42.5")
Chiều Cao Thành Bên413 mm
Chu Vi3390 mm
625/66R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 625/66R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 625/66R10 có bề rộng gai 625mm và tỷ lệ bề dày 66%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 412.5mm (16.24 inch), đường kính tổng 1079.0mm (42.48 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 295 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 625/66R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 615/67R10 và 635/65R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 625/66R10, bạn có thể lên 635/63R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 615/69R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 625/66R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 625/66R10

tire_size.no_vehicles_found