Chiều Rộng Mặt Cắt645 mm (25.4")
Tỷ Lệ36%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng718 mm (28.3")
Chiều Cao Thành Bên232 mm
Chu Vi2257 mm
645/36R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 645/36R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 645/36R10 có bề rộng gai 645mm và tỷ lệ bề dày 36%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 232.2mm (9.14 inch), đường kính tổng 718.4mm (28.28 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 443 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 645/36R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 635/37R10 và 655/35R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 645/36R10, bạn có thể lên 655/34R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 635/39R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 645/36R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 645/36R10

tire_size.no_vehicles_found