Chiều Rộng Mặt Cắt665 mm (26.2")
Tỷ Lệ18%
Đường Kính Mâm26"
Đường Kính Tổng900 mm (35.4")
Chiều Cao Thành Bên120 mm
Chu Vi2827 mm
665/18R26Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 665/18R26

Hình học cỡ lốp

Lốp 665/18R26 có bề rộng gai 665mm và tỷ lệ bề dày 18%, cho mâm 26 inch. Chiều cao hông lốp 119.7mm (4.71 inch), đường kính tổng 899.8mm (35.43 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 354 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 665/18R26 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 655/18R26 và 675/18R26. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 665/18R26, bạn có thể lên 675/16R27 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 655/20R25 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 665/18R26 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 665/18R26

tire_size.no_vehicles_found