Chiều Rộng Mặt Cắt665 mm (26.2")
Tỷ Lệ18%
Đường Kính Mâm34"
Đường Kính Tổng1103 mm (43.4")
Chiều Cao Thành Bên120 mm
Chu Vi3465 mm
665/18R34Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 665/18R34

Hình học cỡ lốp

Lốp 665/18R34 có bề rộng gai 665mm và tỷ lệ bề dày 18%, cho mâm 34 inch. Chiều cao hông lốp 119.7mm (4.71 inch), đường kính tổng 1103.0mm (43.43 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 289 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 665/18R34 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 655/18R34 và 675/18R34. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 665/18R34, bạn có thể lên 675/16R35 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 655/20R33 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 665/18R34 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 665/18R34

tire_size.no_vehicles_found