Chiều Rộng Mặt Cắt665 mm (26.2")
Tỷ Lệ20%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng977 mm (38.5")
Chiều Cao Thành Bên133 mm
Chu Vi3070 mm
665/20R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 665/20R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 665/20R28 có bề rộng gai 665mm và tỷ lệ bề dày 20%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 133.0mm (5.24 inch), đường kính tổng 977.2mm (38.47 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 326 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 665/20R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 655/20R28 và 675/20R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 665/20R28, bạn có thể lên 675/18R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 655/22R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 665/20R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 665/20R28

tire_size.no_vehicles_found