Chiều Rộng Mặt Cắt665 mm (26.2")
Tỷ Lệ30%
Đường Kính Mâm13"
Đường Kính Tổng729 mm (28.7")
Chiều Cao Thành Bên200 mm
Chu Vi2291 mm
665/30R13Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 665/30R13

Hình học cỡ lốp

Lốp 665/30R13 có bề rộng gai 665mm và tỷ lệ bề dày 30%, cho mâm 13 inch. Chiều cao hông lốp 199.5mm (7.85 inch), đường kính tổng 729.2mm (28.71 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 437 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 665/30R13 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 655/30R13 và 675/30R13. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 665/30R13, bạn có thể lên 675/28R14 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 655/32R12 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 665/30R13 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 665/30R13

tire_size.no_vehicles_found