Chiều Rộng Mặt Cắt665 mm (26.2")
Tỷ Lệ33%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng693 mm (27.3")
Chiều Cao Thành Bên219 mm
Chu Vi2177 mm
665/33R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 665/33R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 665/33R10 có bề rộng gai 665mm và tỷ lệ bề dày 33%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 219.4mm (8.64 inch), đường kính tổng 692.9mm (27.28 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 459 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 665/33R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 655/34R10 và 675/33R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 665/33R10, bạn có thể lên 675/31R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 655/35R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 665/33R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 665/33R10

tire_size.no_vehicles_found