Chiều Rộng Mặt Cắt665 mm (26.2")
Tỷ Lệ34%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng706 mm (27.8")
Chiều Cao Thành Bên226 mm
Chu Vi2219 mm
665/34R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 665/34R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 665/34R10 có bề rộng gai 665mm và tỷ lệ bề dày 34%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 226.1mm (8.90 inch), đường kính tổng 706.2mm (27.80 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 451 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 665/34R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 655/35R10 và 675/33R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 665/34R10, bạn có thể lên 675/32R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 655/36R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 665/34R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 665/34R10

tire_size.no_vehicles_found