Chiều Rộng Mặt Cắt665 mm (26.2")
Tỷ Lệ38%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng759 mm (29.9")
Chiều Cao Thành Bên253 mm
Chu Vi2386 mm
665/38R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 665/38R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 665/38R10 có bề rộng gai 665mm và tỷ lệ bề dày 38%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 252.7mm (9.95 inch), đường kính tổng 759.4mm (29.90 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 419 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 665/38R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 655/39R10 và 675/37R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 665/38R10, bạn có thể lên 675/36R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 655/41R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 665/38R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 665/38R10

tire_size.no_vehicles_found