Chiều Rộng Mặt Cắt675 mm (26.6")
Tỷ Lệ15%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng482 mm (19.0")
Chiều Cao Thành Bên101 mm
Chu Vi1514 mm
675/15R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 675/15R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 675/15R11 có bề rộng gai 675mm và tỷ lệ bề dày 15%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 101.3mm (3.99 inch), đường kính tổng 481.9mm (18.97 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 661 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 675/15R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 665/15R11 và 685/15R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 675/15R11, bạn có thể lên 685/13R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 665/17R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 675/15R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 675/15R11

tire_size.no_vehicles_found