Chiều Rộng Mặt Cắt685 mm (27.0")
Tỷ Lệ66%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1158 mm (45.6")
Chiều Cao Thành Bên452 mm
Chu Vi3639 mm
685/66R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 685/66R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 685/66R10 có bề rộng gai 685mm và tỷ lệ bề dày 66%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 452.1mm (17.80 inch), đường kính tổng 1158.2mm (45.60 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 275 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 685/66R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 675/67R10 và 695/65R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 685/66R10, bạn có thể lên 695/63R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 675/69R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 685/66R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 685/66R10

tire_size.no_vehicles_found