Chiều Rộng Mặt Cắt695 mm (27.4")
Tỷ Lệ28%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng669 mm (26.3")
Chiều Cao Thành Bên195 mm
Chu Vi2100 mm
695/28R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 695/28R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 695/28R11 có bề rộng gai 695mm và tỷ lệ bề dày 28%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 194.6mm (7.66 inch), đường kính tổng 668.6mm (26.32 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 476 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 695/28R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 685/28R11 và 705/28R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 695/28R11, bạn có thể lên 705/26R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 685/30R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 695/28R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 695/28R11

tire_size.no_vehicles_found