Chiều Rộng Mặt Cắt695 mm (27.4")
Tỷ Lệ49%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng935 mm (36.8")
Chiều Cao Thành Bên341 mm
Chu Vi2938 mm
695/49R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 695/49R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 695/49R10 có bề rộng gai 695mm và tỷ lệ bề dày 49%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 340.6mm (13.41 inch), đường kính tổng 935.1mm (36.81 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 340 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 695/49R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 685/50R10 và 705/48R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 695/49R10, bạn có thể lên 705/47R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 685/52R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 695/49R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 695/49R10

tire_size.no_vehicles_found