Chiều Rộng Mặt Cắt715 mm (28.1")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm34"
Đường Kính Tổng1007 mm (39.6")
Chiều Cao Thành Bên72 mm
Chu Vi3162 mm
715/10R34Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 715/10R34

Hình học cỡ lốp

Lốp 715/10R34 có bề rộng gai 715mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 34 inch. Chiều cao hông lốp 71.5mm (2.81 inch), đường kính tổng 1006.6mm (39.63 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 316 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 715/10R34 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 705/10R34 và 725/10R34. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 715/10R34, bạn có thể lên 725/8R35 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 705/12R33 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 715/10R34 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 715/10R34

tire_size.no_vehicles_found