Chiều Rộng Mặt Cắt715 mm (28.1")
Tỷ Lệ11%
Đường Kính Mâm33"
Đường Kính Tổng996 mm (39.2")
Chiều Cao Thành Bên79 mm
Chu Vi3127 mm
715/11R33Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 715/11R33

Hình học cỡ lốp

Lốp 715/11R33 có bề rộng gai 715mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 33 inch. Chiều cao hông lốp 78.7mm (3.10 inch), đường kính tổng 995.5mm (39.19 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 320 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 715/11R33 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 705/11R33 và 725/11R33. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 715/11R33, bạn có thể lên 725/9R34 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 705/13R32 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 715/11R33 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 715/11R33

tire_size.no_vehicles_found