Chiều Rộng Mặt Cắt715 mm (28.1")
Tỷ Lệ43%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng869 mm (34.2")
Chiều Cao Thành Bên307 mm
Chu Vi2730 mm
715/43R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 715/43R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 715/43R10 có bề rộng gai 715mm và tỷ lệ bề dày 43%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 307.4mm (12.10 inch), đường kính tổng 868.9mm (34.21 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 366 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 715/43R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 705/44R10 và 725/42R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 715/43R10, bạn có thể lên 725/41R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 705/45R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 715/43R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 715/43R10

tire_size.no_vehicles_found