Chiều Rộng Mặt Cắt725 mm (28.5")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm33"
Đường Kính Tổng983 mm (38.7")
Chiều Cao Thành Bên73 mm
Chu Vi3089 mm
725/10R33Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 725/10R33

Hình học cỡ lốp

Lốp 725/10R33 có bề rộng gai 725mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 33 inch. Chiều cao hông lốp 72.5mm (2.85 inch), đường kính tổng 983.2mm (38.71 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 324 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 725/10R33 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 715/10R33 và 735/10R33. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 725/10R33, bạn có thể lên 735/8R34 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 715/12R32 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 725/10R33 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 725/10R33

tire_size.no_vehicles_found