Chiều Rộng Mặt Cắt735 mm (28.9")
Tỷ Lệ14%
Đường Kính Mâm33"
Đường Kính Tổng1044 mm (41.1")
Chiều Cao Thành Bên103 mm
Chu Vi3280 mm
735/14R33Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 735/14R33

Hình học cỡ lốp

Lốp 735/14R33 có bề rộng gai 735mm và tỷ lệ bề dày 14%, cho mâm 33 inch. Chiều cao hông lốp 102.9mm (4.05 inch), đường kính tổng 1044.0mm (41.10 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 305 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 735/14R33 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 725/14R33 và 745/14R33. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 735/14R33, bạn có thể lên 745/12R34 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 725/16R32 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 735/14R33 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 735/14R33

tire_size.no_vehicles_found