Chiều Rộng Mặt Cắt735 mm (28.9")
Tỷ Lệ44%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng901 mm (35.5")
Chiều Cao Thành Bên323 mm
Chu Vi2830 mm
735/44R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 735/44R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 735/44R10 có bề rộng gai 735mm và tỷ lệ bề dày 44%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 323.4mm (12.73 inch), đường kính tổng 900.8mm (35.46 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 353 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 735/44R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 725/45R10 và 745/43R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 735/44R10, bạn có thể lên 745/42R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 725/46R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 735/44R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 735/44R10

tire_size.no_vehicles_found