Chiều Rộng Mặt Cắt745 mm (29.3")
Tỷ Lệ13%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng905 mm (35.6")
Chiều Cao Thành Bên97 mm
Chu Vi2843 mm
745/13R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 745/13R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 745/13R28 có bề rộng gai 745mm và tỷ lệ bề dày 13%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 96.8mm (3.81 inch), đường kính tổng 904.9mm (35.63 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 352 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 745/13R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 735/13R28 và 755/13R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 745/13R28, bạn có thể lên 755/11R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 735/15R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 745/13R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 745/13R28

tire_size.no_vehicles_found