Thông Số Lốp 745/20R28
Kích cỡ 745/20R28 này tương thích với 0 xe trong cơ sở dữ liệu.
Tất tần tật về cỡ lốp 745/20R28
Hình học cỡ lốp
Lốp 745/20R28 có bề rộng gai 745mm và tỷ lệ bề dày 20%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 149.0mm (5.87 inch), đường kính tổng 1009.2mm (39.73 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 315 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.
Cỡ thay thế trực tiếp
Nếu 745/20R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 735/20R28 và 755/20R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.
Tùy chọn plus/minus sizing
Với 745/20R28, bạn có thể lên 755/18R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 735/22R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.
Khả năng tương thích xe
0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 745/20R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.
Xe Sử Dụng 745/20R28
tire_size.no_vehicles_found