Chiều Rộng Mặt Cắt745 mm (29.3")
Tỷ Lệ20%
Đường Kính Mâm29"
Đường Kính Tổng1035 mm (40.7")
Chiều Cao Thành Bên149 mm
Chu Vi3250 mm
745/20R29Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 745/20R29

Hình học cỡ lốp

Lốp 745/20R29 có bề rộng gai 745mm và tỷ lệ bề dày 20%, cho mâm 29 inch. Chiều cao hông lốp 149.0mm (5.87 inch), đường kính tổng 1034.6mm (40.73 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 308 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 745/20R29 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 735/20R29 và 755/20R29. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 745/20R29, bạn có thể lên 755/18R30 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 735/22R28 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 745/20R29 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 745/20R29

tire_size.no_vehicles_found