Chiều Rộng Mặt Cắt745 mm (29.3")
Tỷ Lệ28%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng671 mm (26.4")
Chiều Cao Thành Bên209 mm
Chu Vi2109 mm
745/28R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 745/28R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 745/28R10 có bề rộng gai 745mm và tỷ lệ bề dày 28%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 208.6mm (8.21 inch), đường kính tổng 671.2mm (26.43 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 474 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 745/28R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 735/28R10 và 755/28R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 745/28R10, bạn có thể lên 755/26R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 735/30R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 745/28R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 745/28R10

tire_size.no_vehicles_found