Chiều Rộng Mặt Cắt745 mm (29.3")
Tỷ Lệ45%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng925 mm (36.4")
Chiều Cao Thành Bên335 mm
Chu Vi2904 mm
745/45R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 745/45R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 745/45R10 có bề rộng gai 745mm và tỷ lệ bề dày 45%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 335.3mm (13.20 inch), đường kính tổng 924.5mm (36.40 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 344 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 745/45R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 735/46R10 và 755/44R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 745/45R10, bạn có thể lên 755/43R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 735/47R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 745/45R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 745/45R10

tire_size.no_vehicles_found