Chiều Rộng Mặt Cắt745 mm (29.3")
Tỷ Lệ55%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1074 mm (42.3")
Chiều Cao Thành Bên410 mm
Chu Vi3373 mm
745/55R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 745/55R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 745/55R10 có bề rộng gai 745mm và tỷ lệ bề dày 55%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 409.8mm (16.13 inch), đường kính tổng 1073.5mm (42.26 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 297 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 745/55R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 735/56R10 và 755/54R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 745/55R10, bạn có thể lên 755/53R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 735/57R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 745/55R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 745/55R10

tire_size.no_vehicles_found