Chiều Rộng Mặt Cắt755 mm (29.7")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm29"
Đường Kính Tổng888 mm (34.9")
Chiều Cao Thành Bên76 mm
Chu Vi2788 mm
755/10R29Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 755/10R29

Hình học cỡ lốp

Lốp 755/10R29 có bề rộng gai 755mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 29 inch. Chiều cao hông lốp 75.5mm (2.97 inch), đường kính tổng 887.6mm (34.94 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 359 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 755/10R29 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 745/10R29 và 765/10R29. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 755/10R29, bạn có thể lên 765/8R30 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 745/12R28 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 755/10R29 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 755/10R29

tire_size.no_vehicles_found