Thông Số Lốp 755/11R31
Kích cỡ 755/11R31 này tương thích với 0 xe trong cơ sở dữ liệu.
Tất tần tật về cỡ lốp 755/11R31
Hình học cỡ lốp
Lốp 755/11R31 có bề rộng gai 755mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 31 inch. Chiều cao hông lốp 83.0mm (3.27 inch), đường kính tổng 953.5mm (37.54 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 334 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.
Cỡ thay thế trực tiếp
Nếu 755/11R31 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 745/11R31 và 765/11R31. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.
Tùy chọn plus/minus sizing
Với 755/11R31, bạn có thể lên 765/9R32 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 745/13R30 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.
Khả năng tương thích xe
0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 755/11R31 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.
Xe Sử Dụng 755/11R31
tire_size.no_vehicles_found