Chiều Rộng Mặt Cắt755 mm (29.7")
Tỷ Lệ11%
Đường Kính Mâm35"
Đường Kính Tổng1055 mm (41.5")
Chiều Cao Thành Bên83 mm
Chu Vi3315 mm
755/11R35Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 755/11R35

Hình học cỡ lốp

Lốp 755/11R35 có bề rộng gai 755mm và tỷ lệ bề dày 11%, cho mâm 35 inch. Chiều cao hông lốp 83.0mm (3.27 inch), đường kính tổng 1055.1mm (41.54 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 302 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 755/11R35 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 745/11R35 và 765/11R35. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 755/11R35, bạn có thể lên 765/9R36 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 745/13R34 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 755/11R35 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 755/11R35

tire_size.no_vehicles_found