Chiều Rộng Mặt Cắt755 mm (29.7")
Tỷ Lệ13%
Đường Kính Mâm33"
Đường Kính Tổng1035 mm (40.7")
Chiều Cao Thành Bên98 mm
Chu Vi3250 mm
755/13R33Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 755/13R33

Hình học cỡ lốp

Lốp 755/13R33 có bề rộng gai 755mm và tỷ lệ bề dày 13%, cho mâm 33 inch. Chiều cao hông lốp 98.2mm (3.86 inch), đường kính tổng 1034.5mm (40.73 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 308 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 755/13R33 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 745/13R33 và 765/13R33. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 755/13R33, bạn có thể lên 765/11R34 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 745/15R32 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 755/13R33 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 755/13R33

tire_size.no_vehicles_found