Chiều Rộng Mặt Cắt755 mm (29.7")
Tỷ Lệ24%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng642 mm (25.3")
Chiều Cao Thành Bên181 mm
Chu Vi2016 mm
755/24R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 755/24R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 755/24R11 có bề rộng gai 755mm và tỷ lệ bề dày 24%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 181.2mm (7.13 inch), đường kính tổng 641.8mm (25.27 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 496 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 755/24R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 745/24R11 và 765/24R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 755/24R11, bạn có thể lên 765/22R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 745/26R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 755/24R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 755/24R11

tire_size.no_vehicles_found