Chiều Rộng Mặt Cắt755 mm (29.7")
Tỷ Lệ26%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng647 mm (25.5")
Chiều Cao Thành Bên196 mm
Chu Vi2031 mm
755/26R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 755/26R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 755/26R10 có bề rộng gai 755mm và tỷ lệ bề dày 26%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 196.3mm (7.73 inch), đường kính tổng 646.6mm (25.46 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 492 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 755/26R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 745/26R10 và 765/26R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 755/26R10, bạn có thể lên 765/24R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 745/28R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 755/26R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 755/26R10

tire_size.no_vehicles_found