Chiều Rộng Mặt Cắt755 mm (29.7")
Tỷ Lệ33%
Đường Kính Mâm18"
Đường Kính Tổng956 mm (37.6")
Chiều Cao Thành Bên249 mm
Chu Vi3002 mm
755/33R18Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 755/33R18

Hình học cỡ lốp

Lốp 755/33R18 có bề rộng gai 755mm và tỷ lệ bề dày 33%, cho mâm 18 inch. Chiều cao hông lốp 249.2mm (9.81 inch), đường kính tổng 955.5mm (37.62 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 333 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 755/33R18 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 745/33R18 và 765/33R18. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 755/33R18, bạn có thể lên 765/31R19 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 745/35R17 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 755/33R18 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 755/33R18

tire_size.no_vehicles_found