Chiều Rộng Mặt Cắt755 mm (29.7")
Tỷ Lệ47%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng989 mm (38.9")
Chiều Cao Thành Bên355 mm
Chu Vi3107 mm
755/47R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 755/47R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 755/47R11 có bề rộng gai 755mm và tỷ lệ bề dày 47%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 354.9mm (13.97 inch), đường kính tổng 989.1mm (38.94 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 322 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 755/47R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 745/48R11 và 765/46R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 755/47R11, bạn có thể lên 765/45R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 745/49R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 755/47R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 755/47R11

tire_size.no_vehicles_found