Chiều Rộng Mặt Cắt755 mm (29.7")
Tỷ Lệ51%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng1024 mm (40.3")
Chiều Cao Thành Bên385 mm
Chu Vi3217 mm
755/51R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 755/51R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 755/51R10 có bề rộng gai 755mm và tỷ lệ bề dày 51%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 385.1mm (15.16 inch), đường kính tổng 1024.1mm (40.32 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 311 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 755/51R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 745/52R10 và 765/50R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 755/51R10, bạn có thể lên 765/49R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 745/53R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 755/51R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 755/51R10

tire_size.no_vehicles_found