Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ10%
Đường Kính Mâm32"
Đường Kính Tổng966 mm (38.0")
Chiều Cao Thành Bên77 mm
Chu Vi3034 mm
765/10R32Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/10R32

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/10R32 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 10%, cho mâm 32 inch. Chiều cao hông lốp 76.5mm (3.01 inch), đường kính tổng 965.8mm (38.02 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 330 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/10R32 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/10R32 và 775/10R32. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/10R32, bạn có thể lên 775/8R33 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/12R31 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/10R32 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/10R32

tire_size.no_vehicles_found