Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ12%
Đường Kính Mâm26"
Đường Kính Tổng844 mm (33.2")
Chiều Cao Thành Bên92 mm
Chu Vi2652 mm
765/12R26Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/12R26

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/12R26 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 12%, cho mâm 26 inch. Chiều cao hông lốp 91.8mm (3.61 inch), đường kính tổng 844.0mm (33.23 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 377 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/12R26 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/12R26 và 775/12R26. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/12R26, bạn có thể lên 775/10R27 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/14R25 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/12R26 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/12R26

tire_size.no_vehicles_found