Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ14%
Đường Kính Mâm30"
Đường Kính Tổng976 mm (38.4")
Chiều Cao Thành Bên107 mm
Chu Vi3067 mm
765/14R30Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/14R30

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/14R30 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 14%, cho mâm 30 inch. Chiều cao hông lốp 107.1mm (4.22 inch), đường kính tổng 976.2mm (38.43 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 326 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/14R30 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/14R30 và 775/14R30. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/14R30, bạn có thể lên 775/12R31 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/16R29 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/14R30 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/14R30

tire_size.no_vehicles_found