Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ15%
Đường Kính Mâm25"
Đường Kính Tổng865 mm (34.0")
Chiều Cao Thành Bên115 mm
Chu Vi2716 mm
765/15R25Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/15R25

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/15R25 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 15%, cho mâm 25 inch. Chiều cao hông lốp 114.8mm (4.52 inch), đường kính tổng 864.5mm (34.04 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 368 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/15R25 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/15R25 và 775/15R25. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/15R25, bạn có thể lên 775/13R26 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/17R24 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/15R25 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/15R25

tire_size.no_vehicles_found