Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ15%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng941 mm (37.0")
Chiều Cao Thành Bên115 mm
Chu Vi2955 mm
765/15R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/15R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/15R28 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 15%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 114.8mm (4.52 inch), đường kính tổng 940.7mm (37.04 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 338 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/15R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/15R28 và 775/15R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/15R28, bạn có thể lên 775/13R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/17R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/15R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/15R28

tire_size.no_vehicles_found