Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ19%
Đường Kính Mâm24"
Đường Kính Tổng900 mm (35.4")
Chiều Cao Thành Bên145 mm
Chu Vi2828 mm
765/19R24Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/19R24

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/19R24 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 19%, cho mâm 24 inch. Chiều cao hông lốp 145.3mm (5.72 inch), đường kính tổng 900.3mm (35.44 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 354 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/19R24 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/19R24 và 775/19R24. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/19R24, bạn có thể lên 775/17R25 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/21R23 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/19R24 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/19R24

tire_size.no_vehicles_found