Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ20%
Đường Kính Mâm28"
Đường Kính Tổng1017 mm (40.0")
Chiều Cao Thành Bên153 mm
Chu Vi3196 mm
765/20R28Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/20R28

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/20R28 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 20%, cho mâm 28 inch. Chiều cao hông lốp 153.0mm (6.02 inch), đường kính tổng 1017.2mm (40.05 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 313 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/20R28 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/20R28 và 775/20R28. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/20R28, bạn có thể lên 775/18R29 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/22R27 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/20R28 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/20R28

tire_size.no_vehicles_found