Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ39%
Đường Kính Mâm10"
Đường Kính Tổng851 mm (33.5")
Chiều Cao Thành Bên298 mm
Chu Vi2673 mm
765/39R10Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/39R10

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/39R10 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 39%, cho mâm 10 inch. Chiều cao hông lốp 298.4mm (11.75 inch), đường kính tổng 850.7mm (33.49 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 374 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/39R10 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/40R10 và 775/38R10. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/39R10, bạn có thể lên 775/37R11 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/41R9 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/39R10 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/39R10

tire_size.no_vehicles_found