Chiều Rộng Mặt Cắt765 mm (30.1")
Tỷ Lệ42%
Đường Kính Mâm11"
Đường Kính Tổng922 mm (36.3")
Chiều Cao Thành Bên321 mm
Chu Vi2897 mm
765/42R11Mua Lốp

Tất tần tật về cỡ lốp 765/42R11

Hình học cỡ lốp

Lốp 765/42R11 có bề rộng gai 765mm và tỷ lệ bề dày 42%, cho mâm 11 inch. Chiều cao hông lốp 321.3mm (12.65 inch), đường kính tổng 922.0mm (36.30 inch). Ở tốc độ cao tốc quay khoảng 345 vòng mỗi km — đồng hồ tốc độ và đồng hồ km được hiệu chỉnh theo đó.

Cỡ thay thế trực tiếp

Nếu 765/42R11 không có sẵn, các cỡ thay thế cùng đường kính trên cùng mâm là 755/43R11 và 775/41R11. Cả hai giữ sai lệch đồng hồ tốc độ dưới 1% — an toàn cho dùng hằng ngày, ABS và ESP. Kiểm tra chỉ số tải và tốc độ trước khi đổi.

Tùy chọn plus/minus sizing

Với 765/42R11, bạn có thể lên 775/40R12 (plus-one) để dùng mâm lớn hơn mà không đổi đồng hồ tốc độ, hoặc xuống 755/44R10 (minus-one) để êm ái hơn hay dùng mùa đông. Cả hai nằm trong dung sai ±3% mà hệ thống ABS và TPMS mong đợi.

Khả năng tương thích xe

0 xe trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi dùng cỡ 765/42R11 từ nhà máy. Tương thích hàng aftermarket phụ thuộc bề rộng mâm, offset và khoảng hở — đối chiếu các thông số này với mâm của bạn trước khi mua.

Xe Sử Dụng 765/42R11

tire_size.no_vehicles_found